bắt bò
Định nghĩa
- Thành ngữ (tính từ/động từ, khẩu ngữ):
- Bắt lỗi, bắt phải chịu trách nhiệm hoặc bồi thường một cách không khoan nhượng, thường vì một lỗi nhỏ: Hành động yêu cầu người khác phải đền bù hoặc chịu phạt một cách nghiêm khắc, gắt gao, đôi khi là quá mức cần thiết so với lỗi vi phạm.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Anh ta chỉ làm vỡ cái ly thôi mà đồng nghiệp đã bắt bò ngay. (Đồng nghiệp của anh ta lập tức bắt đền một cách nghiêm khắc cho lỗi làm vỡ ly.)
- Lỡ hẹn muộn năm phút, khách hàng bắt bò không tha. (Khách hàng phản ứng rất gay gắt và bắt lỗi việc đến muộn dù chỉ năm phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm, nhấn mạnh tính chất khắt khe, không thông cảm của hành động "bắt lỗi".
- Thường dùng trong tình huống giao tiếp thân mật, đời thường, ít dùng trong văn bản trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Bắt đền (động từ): Yêu cầu bồi thường, chịu phạt vì lỗi gây ra. "Bắt bò" là cách nói mang tính hình tượng và nhấn mạnh hơn của "bắt đền".
- Bắt bẻ (động từ): Tìm điểm sai, điểm yếu trong lời nói, hành động của người khác để chỉ trích, phản bác.
Từ đồng nghĩa
- Bắt lỗi: Tìm và chỉ ra lỗi sai.
- Chấp nhất: Quá câu nệ, quan trọng hóa những chi tiết nhỏ nhặt.
- Khắt khe: Có yêu cầu rất cao và nghiêm ngặt.
Thành ngữ liên quan
- Vạch lá tìm sâu: Cố tình tìm kiếm, phóng đại những điểm xấu, điểm sai rất nhỏ.
- Chuyện nhỏ xíu vậy thôi, đừng có vạch lá tìm sâu nữa. (Đừng cố tìm lỗi trong một việc rất nhỏ.)